trí dục

Học thuật
Thân thiện
trí dục

Trí dục là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bộ phận của giáo dục: "Trí dục" một phần trong quá trình giáo dục toàn diện, tập trung vào việc bồi dưỡng, phát triển trí tuệ, tri thức tư duy cho con người.
    • Sự giáo dục về mặt trí tuệ: Thuật ngữ này nhấn mạnh đến khía cạnh đào tạo rèn luyện năng lực nhận thức, tư duy, phân tích tích lũy kiến thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo dục toàn diện bao gồm đức dục, trí dục, thể dục mỹ dục. (Giáo dục toàn diện bao gồm giáo dục đạo đức, giáo dục trí tuệ, giáo dục thể chất giáo dục thẩm mỹ.)
    • Nhà trường chú trọng công tác trí dục thông qua các chương trình học thuật. (Nhà trường chú trọng công tác giáo dục trí tuệ thông qua các chương trình học thuật.)
    • Mục tiêu của trí dục hình thành một nền tảng tri thức vững chắc. (Mục tiêu của giáo dục trí tuệ hình thành một nền tảng tri thức vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi trọng trí dục": Đề cao, xem việc giáo dục trí tuệ quan trọng.

    • Xã hội hiện đại luôn coi trọng trí dục đổi mới sáng tạo. (Xã hội hiện đại luôn đề cao giáo dục trí tuệ đổi mới sáng tạo.)
  • "kết hợp hài hòa giữa đức dục trí dục": Phối hợp cân đối giữa giáo dục đạo đức giáo dục trí tuệ.

    • Một nền giáo dục lý tưởng sự kết hợp hài hòa giữa đức dục trí dục. (Một nền giáo dục lý tưởng sự phối hợp cân đối giữa giáo dục đạo đức giáo dục trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo dục trí tuệ: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm.

    • Giáo dục trí tuệ nhiệm vụ trọng tâm của nhà trường. (Giáo dục trí tuệ nhiệm vụ trọng tâm của nhà trường.)
  • Đức dục (danh từ): Bộ phận giáo dục nhằm bồi dưỡng đạo đức, phẩm chất.

  • Thể dục (danh từ): Bộ phận giáo dục nhằm rèn luyện thể chất, sức khỏe.
  • Mỹ dục (danh từ): Bộ phận giáo dục nhằm bồi dưỡng cảm thụ sáng tạo cái đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Giáo dục trí tuệ: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
  • Giáo dục nhận thức: Nhấn mạnh đến việc đào tạo khả năng tiếp thu xử lý tri thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "trí dục".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ từ "trí dục".

trí dục

Trí dục là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.

  1. Bộ phận của giáo dục nhằm bồi dưỡng tri thức tư tưởng.